Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đầu gối" (1)

đầu gối
phát
Tiếng Anh Danh từknee
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "đầu gối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đầu gối" (1)

Cậu bé đã ngã khi đang chạy và bị trầy đầu gối.
The boy fell while running and scraped his knee.